Read again. What’s in her bag? (Đọc lại. Có gì trong cặp của cô ấy?)
Giải thích
1. pencil case (hộp bút)
2. pencil (bút chì)
3. blue pen (bút xanh dương)
4. pink pen (bút hồng)
5. eraser (cục tẩy)
1. pencil case (hộp bút)
2. pencil (bút chì)
3. blue pen (bút xanh dương)
4. pink pen (bút hồng)
5. eraser (cục tẩy)