Rachel looks up to her father, who is a _________________ and loving man. (COURAGE)
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: courageous
Sau mạo từ “a” và trước danh từ “man” cần một tính từ.
courage (n): lòng can đảm → courageous (adj): can đảm
Dịch: Rachel rất ngưỡng mộ cha mình, một người đàn ông dũng cảm và giàu tình yêu thương.