Quan sát đồng hồ vạn năng, tìm hiểu các thang đo của mỗi đại lượng đo. Lập bảng theo mẫu gợi ý dưới đây.
Giải thích
Đại lượng | Thang đo |
DC.V (Điện áp 1 chiều) | 0,1V |
0,5V | |
2,5V | |
10V | |
50V | |
250V | |
1000V | |
AC.V (Điện áp xoay chiều) | 10V |
50V | |
250V | |
1000V | |
DC.A | 50mA |
2,5mA | |
25mA | |
250mA | |
AC.A | 15A |
Ω (Điện trở) | X 1Ω |
X 10Ω | |
X 1kΩ | |
X 10kΩ | |
LI (Dòng điện chạy qua tải) | X 1Ω |
X 10Ω | |
X 1kΩ | |
X 10kΩ | |
LV (Điện áp đặt trên tải) | X 1Ω |
X 10Ω | |
X 1kΩ | |
X 10kΩ | |
Output | 10V |
50V | |
250V | |
1000V | |
dB | 10V |
50V | |
250V | |
1000V | |
hFE | X 10Ω |