Put the life events in the correct order. Number the phrases 1 8
Giải thích
1-b: sinh ra
2-h: đi học
3-d: tốt nghiệp
4-a: lấy bằng đại học
5-c: có công việc
6-g: kết hôn
7-f: có con
8-e: qua đời
1-b: sinh ra
2-h: đi học
3-d: tốt nghiệp
4-a: lấy bằng đại học
5-c: có công việc
6-g: kết hôn
7-f: có con
8-e: qua đời