Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Từ trái nghĩa - Mức độ nhận biết có đáp án

Punctuality is imperative in your new job.

31/50

Punctuality is imperative in your new job.

Being efficient

Being courteous

Being cheerful

Being late

Giải thích

Giải thích: punctuality (n): sự đúng giờ

being efficient: hiệu quả                                                         being courteous: lịch sự

being cheerful: vui vẻ                                                             being late: muộn, trễ

=> punctuality >< being late

Tạm dịch: Tính đúng giờ là bắt buộc trong công việc mới của bạn.

Đáp án:D