Punctuality is imperative in your new job.
Giải thích
Giải thích: punctuality (n): sự đúng giờ
being efficient: hiệu quả being courteous: lịch sự
being cheerful: vui vẻ being late: muộn, trễ
=> punctuality >< being late
Tạm dịch: Tính đúng giờ là bắt buộc trong công việc mới của bạn.
Đáp án:D