pull put pudding puncture
Giải thích
Đáp án D (“u” được phát âm là /ʌ/, còn lại là /ʊ/).
A. pull /pʊl/ (v): kéo.
B. put /pʊt/ (v): để.
C. pudding /’pʊdɪŋ/ (n): thạch.
D. puncture /’pʌŋktʃə/ (adj): đúng giờ.
Đáp án D (“u” được phát âm là /ʌ/, còn lại là /ʊ/).
A. pull /pʊl/ (v): kéo.
B. put /pʊt/ (v): để.
C. pudding /’pʊdɪŋ/ (n): thạch.
D. puncture /’pʌŋktʃə/ (adj): đúng giờ.