Prizes include a games console, __(38)___ and T-shirts.
Giải thích
video games
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Vị trí cần nghe cần điền một danh từ liên quan đến các giải thưởng.
video games (n): trò chơi điện tử
Prizes include a games console, video games and T-shirts.
(Giải thưởng bao gồm bảng điều khiển trò chơi, trò chơi điện tử và áo phông.)
Thông tin: The lucky winner will receive a fantastic games console. Other prizes include video games and T-shirts.
(Người chiến thắng may mắn sẽ nhận được một bảng điều khiển trò chơi tuyệt vời. Các giải thưởng khác bao gồm trò chơi điện tử và áo phông.)
Đáp án: video games