Previous big computer projects began to go ______ wrong, and set the scene for a decade of hard time. (DISASTER)
Giải thích
Đáp án đúng: disastrously
disastrously (adv): một cách thảm hại
Dịch nghĩa: Các dự án máy tính lớn trước đây bắt đầu trở nên tồi tệ một cách thảm hại, và mở ra bối cảnh cho một thập kỷ khó khăn.