Present simple (Thì hiện tại đơn)
Giải thích
Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
Tôi làm việc | Tôi không làm việc | Tôi có làm việc không? Có, tôi có / Không, tôi không |
Bạn làm việc | Bạn không làm việc | Bạn có làm việc không? Có, bạn có / Không, bạn không |
Anh ấy / Cô ấy / Nó làm việc | Anh ấy / Cô ấy / Nó không làm việc | Anh ấy / Cô ấy / Nó có làm việc không? Có, anh ấy có / Không, nó không |
Chúng tôi / Các bạn / Họ làm việc | Chúng tôi / Các bạn / Họ không làm việc | Chúng tôi / Các bạn / Họ có làm việc không? Có, chúng ta có / Không, các bạn không |
