Predictable cruise control uses GPS technology to determine the exact position of the vehicle and to know which driving
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- predictable (adj): có thể dự đoán được
- predictive (adj): có khả năng dự đoán
Sửa: predictable → predictive
Tạm dịch:
Hệ thống kiểm soát hành trình dự đoán sử dụng công nghệ GPS để xác định vị trí chính xác của xe và biết được điều kiện lái xe nào cần được tính đến.
→ Chọn đáp án B