Practise how you say things, as well as what you (26)_________to say. A. intend B. consider C. imagine D. think
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. intend (v) to V: dự định làm gì
B. consider (v) V-ing: cân nhắc làm gì
C. imagine (v): tưởng tượng
D. think (v) about: nghĩ về
Chọn A.
Dịch: Luyện tập cách bạn nói, cũng như những gì bạn dự định nói.