Please (A) remember when you are (B) on duty, your uniform (C) must have been
Giải thích
Đáp án C
Phương pháp giải:
Kiến thức: Câu bị động cơ bản
Giải chi tiết:
- “at all times” = always => dấu hiệu của thì hiện tại đơn.
- Cấu trúc phỏng đoán về sự việc ở quá khứ với “must”: must have P2 (chắc hẳn là đã).
Dạng bị động: must have been P2 (chắc hẳn là đã bị/được)
- Câu bị động cơ bản với động từ khuyết thiếu: must + be + P2
Sửa: must have been => must be
Tạm dịch: Xin hãy nhớ rằng khi bạn làm nhiệm vụ, đồng phục của bạn phải được mặc mọi lúc.