pizza, apples, hamburgers, ...2/5Speaking: What other food words do you know? (Nói: Những từ về món ăn nào khác mà bạn biết?) Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchGợi ý: Bananas: chuối Sandwich: bánh kẹp Sausage: xúc xích Chung cake: bánh chưng Meat: thịt