Philip was really _________ when he got a D on his math test. He studied very hard for it. (DISAPPOINT)
Giải thích
disappointed
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
Sau động từ tobe “was” cần một tính từ.
disappoint (v): làm thất vọng
=> disappointed (a): thất vọng => dùng cho người (bị tác động)
=> disappointing (a): thất vọng => dùng cho đối tượng là vật (bản chất).
Philip was really disappointed when he got a D on his math test. He studied very hard for it.
(Philip thực sự thất vọng khi anh ấy bị điểm D trong bài kiểm tra toán. Anh ấy đã học rất chăm chỉ cho nó.)
Đáp án: disappointed