Phiếu bài tập hàng ngày Toán lớp 2 Chân trời sáng tạo
Giải thích
Viết số | Đọc số |
243 | Hai trăm bốn mươi ba |
952 | Chín trăm năm mươi hai |
711 | Bảy trăm mười một |
254 | Hai trăm năm mươi tư |
549 | Năm trăm bốm mươi chín |
808 | Tám trăm linh tám |
Viết số | Đọc số |
243 | Hai trăm bốn mươi ba |
952 | Chín trăm năm mươi hai |
711 | Bảy trăm mười một |
254 | Hai trăm năm mươi tư |
549 | Năm trăm bốm mươi chín |
808 | Tám trăm linh tám |