Peter has worked for our company _______ 1999, _______ nearly ten years. _______ the time, he has been working very hard. A. since / for / During B. for / in / At C. on / from / For D. throu
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Giới từ
since + mốc thời gian (1999) → đúng vì chỉ thời điểm bắt đầu.
for + khoảng thời gian (nearly ten years) → đúng vì chỉ khoảng thời gian kéo dài.
during + danh từ (the time) → đúng vì "during" được dùng trước danh từ để nói về một khoảng thời gian cụ thể.
Dịch: Peter đã làm việc cho công ty chúng tôi từ năm 1999, trong gần mười năm. Trong suốt thời gian đó, anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ.