People visit the temple to pay their (28) _______ and make offerings of incense
Giải thích
Đáp án đúng: D
A. attitudes (n): thái độ
B. senses (n): giác quan
C. sympathies (n): sự đồng cảm
D. respects (n): lòng thành kính
Cụm: pay one’s respects (to somebody): bày tỏ lòng thành kính/kính trọng với ai đó.
Dịch nghĩa: Mọi người đến chùa để tỏ lòng thành kính và dâng hương, hoa và đồ ăn.