People can buy __(39)___ and ....
Giải thích
snacks
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Sau động từ “buy” (mua) cần một danh từ.
snacks (n): đồ ăn nhẹ
People can buy snacks and listen to music…
(Mọi người có thể mua đồ ăn nhẹ và nghe nhạc...)
Thông tin: You can buy snacks all day,
(Bạn có thể mua đồ ăn nhẹ cả ngày,)
Đáp án: snacks