Paul noticed a job advertisement while he __________ along the street.
Giải thích
Đáp án D
- Cấu trúc: S + Ved/V2 + while + S + was/ were + V-ing.
• Diễn tả một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào.
Tạm dịch: Paul đã chú ý thấy quảng cáo việc làm trong khi anh ấy đang đi bộ trên đường.