Passing this important English test was such a boost to my confidence.
Giải thích
Chọn đáp án D
Kiến thức: Từ vựng
* Untruth: không thật
• Inefficiency: không hiệu quả
• Disability: không có khả năng
* Uncertainty: không chắc chắn, không tự tin
conficence: sự tự tin >< uncertainty
Tạm dịch: Vượt qua bài kiểm tra tiếng anh quan trọng này là một động lực thúc đẩy sự tự tin của tôi