parents joined the survey on uniforms; the hall was almost empty.
Giải thích
Chọn C
Giải thích:
Kiến thức về lượng từ:
- a few: một chút, một ít, một vài (vẫn đủ để dùng)
- quite a few: khá nhiều, đáng kể
- very few: rất ít, gần như không đáng kể
- several: một vài
🡪 Các lượng từ trên đều đi với danh từ đếm được số nhiều, dựa vào ngữ cảnh của câu chọn ‘very few’ để nhấn mạnh sự ít ỏi.
🡪 Dịch: Có rất ít phụ huynh tham gia cuộc khảo sát về đồng phục; hội trường gần như trông trơn.