Parents are pleased when their children know how to be___of others.
Giải thích
Đáp án: C. respectful
Giải thích:
A. frustrating (adj.): gây khó chịu, bực mình B. responsible (adj.): có trách nhiệm
C. respectful (adj.): có thái độ tôn trọng D. studious (adj.): chăm học
Xét về nghĩa, phương án C phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Parents are pleased when their children know how to be respectful of others. (Cha mẹ hài lòng khi con của họ biết tôn trọng người khác.)