Ôn thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh (Đề 1)

Our school held a music show to support the disadvantaged students in our community.

13/50

Our school held a music show to support the disadvantaged students in our community.

outstanding

privileged

disabled

unhealthy

Giải thích

B

Kiến thức: Từ trái nghĩa

Giải thích:

disadvantaged (adj): thiệt thòi

A. outstanding (adj): nổi bật

B. privileged (adj): có đặc quyền

C. disabled (adj): tàn tật

D. unhealthy (adj): không lành mạnh

→ disadvantaged >< privileged

Dịch nghĩa: Trường chúng tôi đã tổ chức một chương trình ca nhạc để hỗ trợ các học sinh có hoàn cảnh khó khăn trong cộng đồng.