Our new (2) _______ is here to assist you in(3) _______ nutritious decisions.
Kiến thức về trật tự từ trong câu:
*Ta có:
Sau tính từ sở hữu "our" và tính từ "new" → vị trí chỗ trống cần danh từ/cụm danh từ
- meal /mi:l/ (n): bữa ăn
- service /'sɜ:vɪs/ (n): dịch vụ
- planning /'plænɪη/ (n): lập kế hoạch
→ Trong câu này, meal đóng vai trò bổ nghĩa cho planning, làm rõ rằng đây là hoạt động lập kế hoạch liên quan đến bữa ăn.
Meal planning được sử dụng phổ biến để nói về việc lập kế hoạch cho các bữa ăn.
Theo quy tắc: Từ bổ nghĩa (meal planning) đứng trước danh từ chính (service).
→ Trật tự đúng: meal planning service
Tạm dịch: Our new (2) ______ is here to assist you in (3) ______ nutritious decisions. (Dịch vụ lập kế hoạch bữa ăn mới của chúng tôi sẽ giúp bạn đưa ra các quyết định dinh dưỡng đúng đắn.)
Do đó, B là đáp án phù hợp.