Our leaders don’t seem too (38) ________.
Giải thích
worried
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Sau động từ “seem” (có vẻ) cần một tính từ.
worried (adj): lo lắng
Our leaders don’t seem too worried.
(Các nhà lãnh đạo của chúng tôi dường như không quá lo lắng.)
Đáp án: worried