Our (1) ______ systems combine the perfect blend of technology and comfort, giving you complete control over your environment.
Giải thích
Kiến thức về từ loại
A. innovative /ˈɪnəveɪtɪv/ (adj): đổi mới, sáng tạo, cải tiến
B. innovation /ˌɪnəˈveɪʃn/ (n): sự đổi mới
C. innovatively /ˈɪnəveɪtɪvli/ (adv): đổi mới
D. innovate /ˈɪnəveɪt/ (v): đổi mới
Trong câu này, từ cần điền phải bổ nghĩa cho danh từ ‘systems’ (hệ thống), nên cần một tính từ. ‘Innovative’ (sáng tạo, đổi mới) là tính từ, phù hợp với ngữ cảnh.
Dịch: Hệ thống cải tiến của chúng tôi kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ và sự thoải mái, mang đến cho bạn toàn quyền kiểm soát môi trường xung quanh.
Chọn A.