Originally the builders have me a price of $5,000, but now they say they underestimated it
Giải thích
Đáp án A
A. undervalued: đánh giá thấp về giá trị = underestimate: đánh giá thấp, coi thường
B. outnumbered: đông hơn
C. underrated: đánh giá thấp vè mức độ
D. misjudged: xét sai
Dịch câu: Ban đầu những thợ xây đưa ra giá 5000$, nhưng bây giờ họ nói họ đã đánh giá thấp công trình và giá bây giờ là 8000$