Order the words (Sắp xếp các từ)
Giải thích
Đáp án:
1. That is your book.
2. How old are you?
3. That is my kite.
4. What's your name?
Hướng dẫn dịch:
1. Đó là cuốn sách của bạn.
2. Bạn bao nhiêu tuổi?
3. Đó là con diều của tôi.
4. Tên của bạn là gì?
