Only during the nineteenth century did silent reading become commonplace
Giải thích
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
commonplace (adj): phổ biến
A. attracting attention: thu hút sự chú ý
B. widely used: được sử dụng rộng rãi
C. for everybody's use: cho sự sử dụng của mọi người
D. most preferable: thích hợp nhất
=> commonplace = widely used
Tạm dịch: Chỉ trong thế kỷ XIX, việc đọc thầm đã trở nên phổ biến.
Chọn B