One of my grandmother’s favourite activities is to to the radio. A. hear B. talk C. listen D. sing
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- hear (v): nghe thấy
- talk (v): nói chuyện
- listen to (phrV): lắng nghe
- sing (v): hát
Tạm dịch: Một trong những hoạt động yêu thích của bà tôi là nghe đài.
→ Chọn đáp án C