On hearing the bad news, my sister got appalled and fainted for a while
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
appalled (adj): sợ hãi, kinh hoàng
Xét các đáp án:
A. bored (adj): chán
B. appealed (adj): hấp dẫn
C. bewildered (adj): bối rối
D. horrified (adj): kinh hoàng
→ appalled = horrified
Dịch: Khi nghe tin xấu, chị tôi vô cùng kinh hãi và ngất đi một lúc.