omplete each pair of sentences with -ed and -ing adjectives formed from the verbs in brackets. (Hoàn thành từng cặp câu với các tính từ -ed và -ing được tạo thành từ các động từ trong ngoặc)
Giải thích
Đáp án:
1. a. confusing / b. confused
2. a. embarrassed / b. embarrassing
3. a. interested / interesting
Hướng dẫn dịch:
1. a Tôi không hiểu bản đồ này. Nó rất lằng nhằng.
b Bạn có thể giúp tôi với các phép toán của tôi không? Tôi rối quá.
2. a Tôi đã rất ngại khi bị ngã.
b Tôi ghét khi bố tôi dám làm, nó rất ngại ngùng.
3. a Bạn có thích nhiếp ảnh không?
b Tiết nào là thú vị nhất trong bài học này?