Old people have difficulty learning new information and are forgettable of day-to-day events.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- forgettable (adj): đáng quên
- forgetful (adj): đãng trí, hay quên
Sửa: forgettable → forgetful
Tạm dịch: Người già gặp khó khăn trong việc tiếp thu thông tin mới và hay quên các sự kiện hàng ngày.
→ Chọn đáp án D