Often, this translated into suppressing the native culture’s (10) _______ tongue.
Giải thích
Đáp án đúng: D
A. first: đầu tiên
B. native (adj): bản ngữ
C. monolingual (adj): đơn ngữ
D. mother: mẹ → cụm từ: mother tongue (n): tiếng mẹ đẻ
Dịch nghĩa: Điều này thường dẫn đến việc tiếng mẹ đẻ của nền văn hóa bản địa bị ngăn cấm sử dụng.