ố bị chia Số chia Thương Số dư 12 729 6 21 798 7 49 687 8
Giải thích
| Số bị chia | Số chia Thương | Số dư | |
| 12 729 | 6 | 2121 | 3 |
| 21 798 | 7 | 3114 | 0 |
| 49 687 | 8 | 6210 | 7 |
| 30 672 | 9 | 3408 | 0 |
| Số bị chia | Số chia Thương | Số dư | |
| 12 729 | 6 | 2121 | 3 |
| 21 798 | 7 | 3114 | 0 |
| 49 687 | 8 | 6210 | 7 |
| 30 672 | 9 | 3408 | 0 |