Nutritious snacks provide an important contribution towards your child's
Giải thích
Đáp án A
Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng – từ trái nghĩa
Giải chi tiết:
nutritious (adj): bổ dưỡng
A. Unhealthy (adj): không lành mạnh
B. Packed (adj): đóng gói
C. Cooked (adj): được nấu chín
D. Inexpensive (adj): không đắt
=> nutritious >< unhealthy
Tạm dịch: Đồ ăn nhẹ bổ dưỡng đóng góp quan trọng vào nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của trẻ.