Nutritious disorders can affect any system in the body and the senses of sight,taste,and smell. A. Nutritious B. affect C. senses D. smell
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
nutritious (adj): bổ dưỡng
nutritional (adj): liên quan đến dinh dưỡng
Sửa: nutritious → nutritional
Dịch: Rối loạn dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến bất kỳ hệ thống nào trong cơ thể và các giác quan về thị giác, vị giác và khứu giác.