Numerous examples exist in North America, where (11) _______ people, now known as First Nations’ people, have (12) _______ lost or are in grave danger of losing any working knowledge of thei
Giải thích
Đáp án đúng: A
Either… or… (hoặc cái này hoặc cái kia)
Neither… nor… (không cái này cũng không cái kia)
Both…and… (cả cái này và cái kia)
Dịch nghĩa: Có rất nhiều ví dụ ở Bắc Mỹ, nơi những người bản địa, nay được gọi là người thuộc các dân tộc First Nations, đã hoặc là đánh mất, hoặc đang đứng trước nguy cơ nghiêm trọng bị mất hoàn toàn khả năng sử dụng tiếng mẹ đẻ của mình.