Number the pictures. Listen and repeat. (Điền số với bức tranh tương ứng. Nghe và lặp lại.)
Giải thích
1 - A. upset (buồn phiền)
2 - C. fail (thất bại)
3 - E. pleased (hài lòng)
4 - B. disappointed (thất vọng)
5 - H. surprised (ngạc nhiên)
6 - F. delighted (vui mừng)
7 - D. annoyed (tức giận)
8 - G. pass (thi đỗ / vượt qua)
