Now, listen and fill in the blanks. (Bây giờ, hãy lắng nghe và điền vào chỗ trống.)
Giải thích
1. message | 2. class | 3. HTH |
4. “be right back” | 5. short | 6. weekend |
Hướng dẫn dịch:
1. Ông nội của Stacy hỏi cô ấy về: tin nhắn văn bản mà cô ấy đã gửi cho anh ấy.
2. Stacy không được phép: sử dụng điện thoại của cô ấy trong suốt giờ học.
3. Stacy sử dụng các chữ cái: HTH có nghĩa là “hy vọng điều này giúp ích (cho bạn)”.
4. BRB có nghĩa là gì? "Quay lại ngay".
5. Học sinh cố gắng giữ lời: càng ngắn càng tốt.
6. Stacy sẽ dạy ngôn ngữ văn bản cho ông: cuối tuần này.
