Not until all their demands had been turned down did
Giải thích
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
turn down (v): từ chối
A. rejected (v): bác bỏ, từ chối B. sacked (v): cướp phá, sa thải
C. reviewed (v): xem xét, xét lại D. deleted (v): xóa bỏ, bỏ đi
=> turn down = reject
Tạm dịch: Mãi đến khi tất cả các yêu cầu của họ bị từ chối, công nhân mới quyết định đình công để có thêm phúc lợi.
Chọn đáp án là A