Nối các từ có nghĩa trái ngược nhau.Thông minhNgốc nghếchTốt bụngNhẹ nhõmKhỏe mạnhMệt mỏiNặng nềĐộc ác
Giải thích
Đáp án:

Hướng dẫn giải
Thông minh: có năng lực trí tuệ tốt, hiểu nhanh, tiếp thu nhanh
Ngốc nghếch: kém về trí khôn, về khả năng suy xét, ứng phó, xử sự
Tốt bụng: có lòng tốt, hay thương người và sẵn sàng giúp đỡ người khác
Độc ác: ác, thâm hiểm, thậm chí có phần thích thú trước những đau đớn gây cho người khác
Khoẻ mạnh: có sức khoẻ tốt, không ốm yếu, không bệnh tật
Mệt mỏi: mệt đến mức không còn muốn làm gì nữa, thường do kiệt sức
Nặng nề: nặng, khó mang vác, vận chuyển
Nhẹ nhõm: có hình dáng, đường nét thanh thoát, tạo cảm giác thanh thản, khoan khoái
