Nối các cặp tính từ trái nghĩa.khôndạidàymỏngthậtméotròngiả
Giải thích
Đáp án:
khôn | dại |
dày | mỏng |
thật | méo |
tròn | giả |
Hướng dẫn giải:
Khôn: có khả năng suy xét để xử sự một cách có lợi nhất, tránh được những việc làm và thái độ không nên có
Dại: thiếu khôn ngoan.
Dày: có bề ngang lớn hơn mức bình thường hoặc lớn hơn so với những vật khác cùng loại.
Mỏng: có bề ngang bé hơn mức bình thường hoặc bé hơn so với những vật khác cùng loại.
Thật: hoàn toàn đúng với nội dung, bản chất hoặc tên gọi
Giả: không phải thật mà là được làm ra với bề ngoài giống như thật, thường để đánh lừa.
Tròn: có hình dáng, đường nét giống như hình tròn, đường tròn.
Méo: không có hình dáng tròn hoặc cân đối.