250+ câu trắc nghiệm Tiếng Trung Quốc tổng hợp 1+2+3+4 có đáp án - Phần 2

——你吃___早饭了吗?(Nǐ chī ___ zǎofàn le mɑ?) ——吃过了。(Chī ɡuò le.)

21/25

——你吃___早饭了吗?(Nǐ chī ___ zǎofàn le mɑ?) ——吃过了。(Chī ɡuò le.)

了过 (le ɡuò)

过 (ɡuò)

在 (zài)

着 (zhe)

Giải thích

Chọn đáp án B.