——你吃___早饭了吗?(Nǐ chī ___ zǎofàn le mɑ?) ——吃过了。(Chī ɡuò le.)21/25——你吃___早饭了吗?(Nǐ chī ___ zǎofàn le mɑ?) ——吃过了。(Chī ɡuò le.)了过 (le ɡuò)过 (ɡuò)在 (zài)着 (zhe)Giải thíchChọn đáp án B.