Nhóm từ nào sau đây chỉ kích cỡ?17/20 Nhóm từ nào sau đây chỉ kích cỡ?Hiền, dữ, thông minh, dũng cảm, lười biếng, chăm chỉ, nhút nhát, nhanh nhẹn, trung thực, kiêu ngạo, tự tin.Lỏng, rắn, xơ, dẻo, mềm, nhũn, cứng, chặt, đúng, sai.Dài, ngắn, to, nhỏ, ồn ào, dữ dội, gầy, béo, còi cọc, vừa vặn.Mặn, ngọt, đắng, cay, bùi, nóng, lạnh, buồn, vui, cô đơn.Giải thíchC. Dài, ngắn, to, nhỏ, ồn ào, dữ dội, gầy, béo, còi cọc, vừa vặn.