Nhóm từ nào đồng nghĩa với từ vui vẻ?9/13Nhóm từ nào đồng nghĩa với từ vui vẻ? (0,5 điểm) Vui tươi, vui mắt, mừng vui.Vui cười, vui tính, vui lòng. Vui mừng, vui sướng, vui vầy.Vui lòng, vui tính, vui tươi, vui mừng.Giải thíchChọn đáp án C.