Nhiệt dung riêng của nước là 4.18 kJ/kg.°C. Tính nhiệt dung riêng của kim loại
Giải thích
⟹ Đáp án đúng: B
Lần đo | Khối lượng kim loại (g) | Nhiệt độ ban đầu của kim loại (°C) | Nhiệt độ cuối của kim loại (°C) | Khối lượng nước (g) | Nhiệt độ ban đầu của nước (°C) | Nhiệt độ cuối của nước (°C) | Nhiệt lượng nước (J) | Nhiệt lượng hấp thụ bởi nước (kJ) | Thay đổi nhiệt độ của kim loại (°C) | Nhiệt dung riêng của kim loại (kJ/kg.°C) |
1 | 100 | 100 | 30 | 200 | 20 | 30 | 8360 | 8.36 | 70 | 1.194 |
2 | 150 | 120 | 35 | 250 | 25 | 35 | 10450 | 10.45 | 85 | 0.820 |
3 | 200 | 80 | 40 | 300 | 30 | 40 | 12540 | 12.54 | 40 | 1.568 |
Giải thích:
Tính giá trị trung bình:
\({c_{kim\;loai,\;tb}} = \frac{{1.194 + 0.820 + 1.568}}{3} = 1.194\;kJ\)/kg°C