New sources of energy have been looking for as the number of fossil fuels continues to decrease. A. sources of energy B. been looking C. number D. continues
Giải thích
Kiến thức: Câu bị động
Giải thích:
Chủ ngữ “New sources of energy” (Các nguồn năng lượng mới), động từ “look for” (tìm kiếm) => câu bị động
Công thức: S + has / have + been + PII.
Sửa: been looking => been looked
Tạm dịch: Các nguồn năng lượng mới vẫn được tìm kiếm khi số lượng nhiên liệu hóa thạch tiếp tục giảm.
Chọn B