New machinery has enhanced the company’s productivity and
Giải thích
Chọn A
Kiến thức: Từ loại
Giải thích:
A. competitiveness (n): tính cạnh tranh
B. competitive (a): cạnh tranh
C. competitor (n): người cạnh tranh, đối thủ
D. competition (n): sự cạnh tranh, cuộc thi
Vì trước liên từ "and" là danh từ "productivity" nên chỗ trống cũng cần một danh từ.
Tạm dịch: Máy móc mới đã nâng cao năng suất và tính cạnh tranh của công ty