New books are displayed in a prominent position on tables at the front of the store.
Giải thích
Giải thích:
prominent (adj): nổi bật
A. incredible (adj): không thể tin nổi
B. enjoyable (adj): thú vị, thích thú
C. noticeable (adj): đáng chú ý, dễ nhận thấy
D. memorable (adj): đáng nhớ
=> prominent (adj): nổi bật = noticeable (adj): đáng chú ý, dễ nhận thấy
Tạm dịch: Những cuốn sách mới được bày ở vị trí nổi bật trên bàn ở phía trước của hàng.
Chọn C.